Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lucubration

/,lu:kju:'breiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lucubration

/,lu:kju:'breiʃn/

danh từ

  • công việc sáng tác về ban đêm, sự nghiên cứu học tập về ban đêm
  • tác phẩm công phu, sáng tác công phu
  • tác phẩm (có tính chất) thông thái rởm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a solemn literary work that is the product of laborious cogitation n. laborious cogitation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...