Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lumbago

/lʌm'beigәu/ phổ biến #43144
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lumbago

//

* danh từ
  • chứng đau lưng
Định nghĩa tiếng Anh

n. backache affecting the lumbar region or lower back; can be caused by muscle strain or arthritis or vascular insufficiency or a ruptured intervertebral disc

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...