Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

lumberer

/'lʌmbərə/

danh từ

  • thợ đốn gỗ, thợ rừng
Định nghĩa tiếng Anh

n. One employed in lumbering, cutting, and getting logs from\n the forest for lumber; a lumberman.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...