Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #17919

lumbering

/'lʌmbəriɳ/

tính từ

  • ì ạch kéo lết đi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trade of cutting or preparing or selling timber

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...