Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #25565

lumberjack

/'lʌmbəmən/

danh từ

  • người thợ đốn gỗ, thợ rừng
  • người buôn gỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a short warm outer jacket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...