lumberjack
/'lʌmbəmən/ GRE phổ biến #25565
“lumberjacks” là số nhiều của lumberjack — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lumberjack
/'lʌmbəmən/
danh từ
- người thợ đốn gỗ, thợ rừng
- người buôn gỗ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a short warm outer jacket