Từ điển Anh–Việt

111.842 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lumberjack

/'lʌmbəmən/ GRE phổ biến #25565

“lumberjacks” là số nhiều của lumberjack — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lumberjack

/'lʌmbəmən/

danh từ

  • người thợ đốn gỗ, thợ rừng
  • người buôn gỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a short warm outer jacket

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...