luminesce
/,lu:mi'nes/
“luminesced” là quá khứ của luminesce — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
luminescing hiện tại phân từ
luminesced quá khứ
luminesces ngôi 3 số ít
luminesced quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
luminesce
/,lu:mi'nes/
nội động từ
- phát sáng, phát quang
Định nghĩa tiếng Anh
v. be or become luminescent; exhibit luminescence