Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“luminesced” là quá khứ của luminesce — đang hiển thị từ gốc:

luminesce

/,lu:mi'nes/

nội động từ

  • phát sáng, phát quang
Định nghĩa tiếng Anh

v. be or become luminescent; exhibit luminescence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...