Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25989

luminescent

/,lu:mi'nesnt/

tính từ

  • phát sáng, phát quang
Định nghĩa tiếng Anh

s. emitting light not caused by heat

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...