Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lumpen

/'lʌmpәn/ phổ biến #38882
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lumpen

//

* tính từ
  • lưu manh
  • thô lỗ; ngu xuẩn* danh từ
  • vô sản lưu manh
Định nghĩa tiếng Anh

s mentally sluggish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...