Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lumpfish

/'lʌmpiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lumpfish

/'lʌmpiʃ/

danh từ

  • (động vật học) cá vây tròn
Định nghĩa tiếng Anh

n. clumsy soft thick-bodied northern Atlantic fish with pelvic fins fused into a sucker; edible roe used for caviar

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...