Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lumping

/'lʌmpiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lumping

/'lʌmpiɳ/

tính từ

  • (thông tục) to lù lù; nặng nề
  • nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

v put together indiscriminately v group or chunk together in a certain order or place side by side

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...