lumpishness
/'lʌmpiʃnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lumpishness
/'lʌmpiʃnis/
tính từ
- tính ù ì ục ịch; dáng bị thịt
- tính trì độn, tính đần độn
- tính lờ phờ
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...