lunanaut
/'lju:nәnɔ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lunanaut
//
* danh từ- xem nunarnaut
Từ điển Anh–Việt
111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...