Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“lunchboxes” là số nhiều của lunchbox — đang hiển thị từ gốc:

lunchbox /ˈlʌntʃbɒks/

danh từ

  • hộp cơm trưa
    • pack a lunchbox: chuẩn bị hộp cơm trưa
    • lunchbox note: giấy nhắn trong hộp cơm
    • lunchbox meal: bữa trưa đóng hộp
  • hộp đựng đồ ăn trưa
Biến thể từ lunchboxes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...