lunchbox
/ˈlʌntʃbɒks/
“lunchboxes” là số nhiều của lunchbox — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
hộp cơm trưa
danh từ
“She packed a healthy lunchbox for her son every morning.”Cô ấy chuẩn bị một hộp cơm trưa lành mạnh cho con trai mỗi sáng.
Biến thể từ
lunchboxes số nhiều
Đồng nghĩa
lunch paillunch baglunch kitlunch container
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- hộp cơm trưa
- pack a lunchbox: chuẩn bị hộp cơm trưa
- lunchbox note: giấy nhắn trong hộp cơm
- lunchbox meal: bữa trưa đóng hộp
- hộp đựng đồ ăn trưa