Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“luncheons” là số nhiều của luncheon — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #9818

luncheon

/'lʌntʃn/

danh từ

  • tiệc trưa
Biến thể từ luncheons số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a midday meal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...