Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

luncher

/'lʌntʃə/

danh từ

  • người ăn trưa
Biến thể từ lunchers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is eating lunch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...