Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

luncher

/'lʌntʃə/

“lunchers” là số nhiều của luncher — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lunchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

luncher

/'lʌntʃə/

danh từ

  • người ăn trưa
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is eating lunch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...