Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #11514

lunchtime

//

* danh từ
  • giờ ăn trưa
Biến thể từ lunchtimes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the customary or habitual hour for eating lunch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...