Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lunchtime

/'lʌntʃtaim/ Collins ★★ phổ biến #11514

“lunchtimes” là số nhiều của lunchtime — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Thời gian ăn trưa danh từ

“I eat lunch at lunchtime.”Tôi ăn trưa vào giờ ăn trưa.

Biến thể từ lunchtimes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lunchtime

//

* danh từ
  • giờ ăn trưa
Định nghĩa tiếng Anh

n. the customary or habitual hour for eating lunch

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...