Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lunged

/lʌŋd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lunged

//

* tính từ
  • có phổi
    • weak lunged:yếu phổi
Định nghĩa tiếng Anh

v make a thrusting forward movement

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...