Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lungi

/'luŋ^i/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lungi

//

* danh từ
  • khăn quấn (quanh đầu, người)
Định nghĩa tiếng Anh

n a long piece of brightly colored cloth (cotton or silk) used as clothing (a skirt or loincloth or sash etc.) in India and Pakistan and Burma

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...