lurker
/'lә:kә/ phổ biến #45859
Biến thể từ
lurkers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lurker
//
* danh từ- người ẩn nấp, người rình mò, người lừa dối
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone waiting in concealment