Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lurker

/'lә:kә/ phổ biến #45859

“lurkers” là số nhiều của lurker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ lurkers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lurker

//

* danh từ
  • người ẩn nấp, người rình mò, người lừa dối
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone waiting in concealment

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...