Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lusterware

/'lʌstәwєә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lusterware

//

* danh từ
  • xem lustreware
Định nghĩa tiếng Anh

n. pottery with a metallic sheen produced by adding metallic oxides to the glaze

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...