Từ điển Anh–Việt

111.808 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

luthier

/'lu:tiә/

“luthiers” là số nhiều của luthier — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ luthiers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

luthier

//

* danh từ
  • thợ làm đàn
Định nghĩa tiếng Anh

n a craftsman who makes stringed instruments (as lutes or guitars or violins)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...