Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

luxuriantly

/lʌgˈʒʊəriəntli/ phổ biến #38530
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

luxuriantly

//

* phó từ
  • sum suê, um tùm
  • phong phú, dồi dào
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an abundant and luxuriant manner r. in an elegantly luxuriant way

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...