Từ điển Anh–Việt

112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lychee

/'li:tʃi:/ phổ biến #34302

“lychees” là số nhiều của lychee — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Quả vải danh từ

“Lychee is a sweet fruit that grows in warm places.”Quả vải là một loại trái cây ngọt, mọc ở những nơi ấm áp.

Biến thể từ lychees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lychee

//

* danh từ
  • (thực vật) xem litchi
Định nghĩa tiếng Anh

n Chinese fruit having a thin brittle shell enclosing a sweet jellylike pulp and a single seed; often dried

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...