lyrically
TOEFL phổ biến #29395
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lyrically
//
* phó từ- trữ tình, nên thơ
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a lyrical manner
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a lyrical manner
Đang tải...