lyricalness
/'lirikəlnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lyricalness
/'lirikəlnis/
danh từ
- tính chất trữ tình
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...