Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

lyricist

/'lirisist/ TOEFL phổ biến #21313
Biến thể từ lyricists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

lyricist

/'lirisist/

danh từ

  • nhà thơ trữ tình
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who writes the words for songs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...