lyricist
/'lirisist/ TOEFL phổ biến #21313
Biến thể từ
lyricists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
lyricist
/'lirisist/
danh từ
- nhà thơ trữ tình
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who writes the words for songs