Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

macaroni

/,mækə'rouni/ phổ biến #12829

“macaronis” là số nhiều của macaroni — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mỳ ống danh từ

“I love eating macaroni with cheese.”Tôi thích ăn mỳ ống với phô mai.

Biến thể từ macaronis số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

macaroni

/,mækə'rouni/

danh từ

  • mỳ ống
Định nghĩa tiếng Anh

n. a British dandy in the 18th century who affected Continental mannerisms n. pasta in the form of slender tubes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...