Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

macassar

/mә'kæsә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

macassar

//

* danh từ
  • dầu dừa ướp hoàng lan

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...