Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

macaw

/mə'kɔ:/ phổ biến #24675

“macaws” là số nhiều của macaw — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

một loại vẹt lớn, thường có màu sắc rực rỡ danh từ

“The macaw is known for its vibrant colors.”Macaw nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.

Biến thể từ macaws số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

macaw

/mə'kɔ:/

danh từ

  • (động vật học) vẹt đuôi dài (Nam-Mỹ)

danh từ

  • cây cọ
Định nghĩa tiếng Anh

n. long-tailed brilliantly colored parrot of Central America and South America; among the largest and showiest of parrots

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...