macaw
/mə'kɔ:/ phổ biến #24675
“macaws” là số nhiều của macaw — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
một loại vẹt lớn, thường có màu sắc rực rỡ
danh từ
“The macaw is known for its vibrant colors.”Macaw nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.
Biến thể từ
macaws số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
macaw
/mə'kɔ:/
danh từ
- (động vật học) vẹt đuôi dài (Nam-Mỹ)
danh từ
- cây cọ
Định nghĩa tiếng Anh
n. long-tailed brilliantly colored parrot of Central America and South America; among the largest and showiest of parrots