Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

machiavelli

/'mækiəvəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

machiavelli

/'mækiəvəl/

danh từ

  • chính sách quỷ quyệt, người xảo quyệt, người nham hiểm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a statesman of Florence who advocated a strong central government (1469-1527)

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...