Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

machicolate

/mæ'tʃikouleit/

“machicolating” là hiện tại phân từ của machicolate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

machicolate

/mæ'tʃikouleit/

nội động từ

  • (sử học) xây lỗ ném (ở lan can thành luỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. supply with projecting galleries

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...