Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

machicolation

/,mætʃikou'leiʃn/

“machicolations” là số nhiều của machicolation — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ machicolations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

machicolation

/,mætʃikou'leiʃn/

danh từ

  • (sử học) lỗ ném (ở lan can thành luỹ để ném đá hoặc các thứ khác xuống đầu quân địch)
  • lan can có lỗ ném (ở thành luỹ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a projecting parapet supported by corbels on a medieval castle; has openings through which stones or boiling water could be dropped on an enemy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...