machinate
/'mækineit/
“machinating” là hiện tại phân từ của machinate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
machinated quá khứ
machinating hiện tại phân từ
machinates ngôi 3 số ít
machinated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
machinate
/'mækineit/
ngoại động từ
- âm mưu, bày mưu, lập kế mưu toan
Định nghĩa tiếng Anh
v arrange by systematic planning and united effort v engage in plotting or enter into a conspiracy, swear together