Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

machinate

/'mækineit/

“machinating” là hiện tại phân từ của machinate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

machinate

/'mækineit/

ngoại động từ

  • âm mưu, bày mưu, lập kế mưu toan
Định nghĩa tiếng Anh

v arrange by systematic planning and united effort v engage in plotting or enter into a conspiracy, swear together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...