Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

machination

/,mæki'neiʃn/ GRE phổ biến #19441

“machinations” là số nhiều của machination — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ machinations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

machination

/,mæki'neiʃn/

danh từ

  • âm mưu, mưu đồ
  • sự bày mưu lập kế, sự mưu toan
Định nghĩa tiếng Anh

n a crafty and involved plot to achieve your (usually sinister) ends

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...