Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

machine-gun

/mə'ʃi:ngʌn/

“machine-gunned” là quá khứ phân từ của machine-gun — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

machine-gun

/mə'ʃi:ngʌn/

danh từ

  • súng máy, súng liên thanh

ngoại động từ

  • bắn súng máy, bắn súng liên thanh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...