Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33705

machining

//

* danh từ
  • sự gia công cơ khí; sự gia công cắt gọt
Định nghĩa tiếng Anh

v turn, shape, mold, or otherwise finish by machinery\nv make by machinery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...