Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

machining

/mә'ʃi:niŋ/ phổ biến #33705
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

machining

//

* danh từ
  • sự gia công cơ khí; sự gia công cắt gọt
Định nghĩa tiếng Anh

v turn, shape, mold, or otherwise finish by machinery v make by machinery

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...