Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mach

/mɑ:k/

“machs” là số nhiều của mach — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ machs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mach

//

* danh từ
  • Mác (tỉ lệ giữa tốc độ máy bay và tốc độ âm thanh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Austrian physicist and philosopher who introduced the Mach number and who founded logical positivism (1838-1916)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...