mackerel
/'mækrəl/ Collins ★ phổ biến #16460
“mackerelled” là quá khứ của mackerel — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cá thu
danh từ
“Mackerel is often grilled or smoked.”Cá thu thường được nướng hoặc xông khói.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
mackerel
/'mækrəl/
danh từ
- (động vật học) cá thu
Định nghĩa tiếng Anh
n. flesh of very important usually small (to 18 in) fatty Atlantic fish n. any of various fishes of the family Scombridae