Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

mackerel

/'mækrəl/ Collins ★ phổ biến #16460

“mackerelled” là quá khứ của mackerel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cá thu danh từ

“Mackerel is often grilled or smoked.”Cá thu thường được nướng hoặc xông khói.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

mackerel

/'mækrəl/

danh từ

  • (động vật học) cá thu
Định nghĩa tiếng Anh

n. flesh of very important usually small (to 18 in) fatty Atlantic fish n. any of various fishes of the family Scombridae

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...