Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

macroclimate

/'mækrәu.klaimit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

macroclimate

//

* danh từ
  • khí hậu ở một khu vực lớn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...