Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

macrocosmic

phổ biến #44067
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

macrocosmic

//

* tính từ
  • thuộc thế giới vĩ mô
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or constituting a macrocosm

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...