macrofossil
/,mækrәu'fɔsil/
“macrofossils” là số nhiều của macrofossil — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
macrofossil
//
* danh từ- đại hoá thạch
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“macrofossils” là số nhiều của macrofossil — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...