macrograph
/'mækrәgrɑ:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
macrograph
//
* danh từ- ảnh chụp vĩ mô (kim loại học)
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...