Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

macroscale

/'mækrәskeil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

macroscale

//

* danh từ
  • quy mô lớn, đại quy mô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...