Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

macroscopic

/,mækrous'kɔpik/ phổ biến #24528
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

macroscopic

/,mækrous'kɔpik/

tính từ

  • vĩ mô
Định nghĩa tiếng Anh

s. visible to the naked eye; using the naked eye s. large enough to be visible with the naked eye

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...