Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

macrosporangium

/mækrәuspә'rændʒiәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

macrosporangium

//

* danh từ (số nhiều macrosporangia)
  • (thực vật học) túi bào tử cái, túi đại bào tử
Định nghĩa tiếng Anh

n a plant structure that produces megaspores

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...