maculate
/'mækjuleit/ GRE
“maculating” là hiện tại phân từ của maculate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
maculating hiện tại phân từ
maculated quá khứ
maculates ngôi 3 số ít
maculated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
maculate
//
* ngoại động từ- làm cho có vết; làm nhơ bẩn* tính từ
- có vết; có điểm nhơ bẩn
Định nghĩa tiếng Anh
s. spotted or blotched